

feedstocks
Định nghĩa
Từ liên quan
constituting verb
/ˈkɒnstɪˌtjuːtɪŋ/ /ˈkɑːnstəˌtuːtɪŋ/
Cấu thành, tạo thành, thiết lập.
substituted verb
/ˈsʌbstɪtjuːtɪd/ /ˈsʌbstɪtutɪd/
Thay thế, thay mặt, dùng thay.
industrial noun
/ɪnˈdʌstɹɪəl/
Công nhân công nghiệp.
"My grandfather was a skilled industrial during the 1950s. "
Ông nội tôi là một công nhân công nghiệp lành nghề vào những năm 1950.