noun🔗ShareLời cảnh báo, khuyến cáo. A warning."The Coast Guard issued a small craft advisory, warning little boats to watch out for bad weather."Cảnh sát biển đã đưa ra lời cảnh báo cho tàu thuyền nhỏ, khuyến cáo họ nên cẩn thận vì thời tiết xấu sắp đến.communicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMang tính tư vấn, có tính khuyến nghị. Able to give advice."The advisory committee could only offer advice, but since that was almost always accepted they had real power."Hội đồng tư vấn chỉ có thể đưa ra lời khuyên, nhưng vì những lời khuyên đó hầu như luôn được chấp nhận nên họ có quyền lực thực sự.servicejobbusinessorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTư vấn, khuyến nghị, cố vấn. Containing advice; advising."The school issued an advisory about the upcoming snowstorm, advising students to bring extra warm clothes. "Nhà trường đã đưa ra thông báo khuyến nghị về cơn bão tuyết sắp tới, khuyên học sinh mang thêm quần áo ấm.governmentbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc