Hình nền cho advisory
BeDict Logo

advisory

/ədˈvaɪzəɹi/

Định nghĩa

noun

Lời cảnh báo, khuyến cáo.

Ví dụ :

Cảnh sát biển đã đưa ra lời cảnh báo cho tàu thuyền nhỏ, khuyến cáo họ nên cẩn thận vì thời tiết xấu sắp đến.