BeDict Logo

constituting

/ˈkɒnstɪˌtjuːtɪŋ/ /ˈkɑːnstəˌtuːtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho constituting: Cấu thành, tạo thành, bổ nhiệm.
verb

Cấu thành, tạo thành, bổ nhiệm.

Nghị quyết của hội đồng quản trị bổ nhiệm Sarah làm thủ quỹ mới của công ty, trao cho cô ấy quyền quản lý mọi vấn đề tài chính.