Hình nền cho luggage
BeDict Logo

luggage

/ˈlʌɡɪd͡ʒ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"Before going on vacation, Amelia packed her luggage carefully. "
Trước khi đi nghỉ mát, Amelia đã đóng gói hành lý của mình cẩn thận.