Hình nền cho composed
BeDict Logo

composed

/kəmˈpəʊzd/ /kəmˈpoʊzd/

Định nghĩa

verb

Soạn, biên soạn, sáng tác.

Ví dụ :

Nhà biên tập đã biên soạn một cuốn nhật ký lịch sử từ nhiều bức thư riêng lẻ.