

foretold
Định nghĩa
Từ liên quan
predictions noun
/prɪˈdɪkʃənz/
Dự đoán, tiên đoán, lời dự báo.
successful adjective
/səkˈsɛsfl̩/
Thành công, thắng lợi, thành đạt.
Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.