Hình nền cho foretold
BeDict Logo

foretold

/foʊɹ.toʊld/

Định nghĩa

verb

Tiên đoán, báo trước, dự đoán.

Ví dụ :

Bà lão đã tiên đoán rằng ngày mai trời sẽ mưa, và những lời dự đoán của bà ấy thường rất đúng.