
astrology
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

scry/skɹaɪ/
Tiên tri, bói toán, nhìn thấu tương lai.

books/bʊks/
Sách.

chirognomy/kaɪˈrɒɡnəmi/
Tướng tay, thuật xem tướng tay.

omen/ˈəʊmən/ /ˈoʊmən/
Điềm báo, dấu hiệu báo trước.

numerology/ˌnuməˈrɑlədʒi/ /ˌnjuməˈrɑlədʒi/
Số học, thuật số học.

horahs/ˈhɔrɑz/ /ˈhɔrɑs/
Chiêm tinh học Hora.

cup/kʌp/
Ly, chén (trong bộ bài Tarot).

star-crossed/ˈstɑɹˌkɹɑst/ /ˈstɑːˌkɹɒst/ /ˈstɑɹˌkɹɔst/
Bạc mệnh, không may mắn, định mệnh trớ trêu.

heavenly/ˈhɛvənli/
Thuộc về thiên đường, trên trời.

trees/tɹiːz/
Cây cối, lá phổi xanh.