
future
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

ultimate/ˈʌltɪmɪt/ /ˈʌltəmɪt/
Cuối cùng, sau cùng.

scheduling/ˈʃedjuːlɪŋ/ /ˈskedʒuːlɪŋ/
Lên lịch, sắp xếp lịch trình.

scry/skɹaɪ/
Tiên tri, bói toán, nhìn thấu tương lai.

butterfly effect/ˈbʌtərflaɪ ɪˈfɛkt/
Hiệu ứng cánh bướm.

maybes/ˈmeɪbiːz/ /ˈmeɪbz/
Có thể, khả năng.

ahead of/əˈhɛd əv/ /əˈhɛd ɒv/ /əˈhɛd ʌv/
Phía trước, trước.

omen/ˈəʊmən/ /ˈoʊmən/
Điềm báo, dấu hiệu báo trước.

precognitions/ˌpriːkɒɡˈnɪʃənz/ /ˌprɛkɒɡˈnɪʃənz/
Tiên tri, khả năng thấy trước tương lai, linh tính.

lower/ˈləʊə/ /ˈloʊɚ/ /ˈlaʊ.ə/ /ˈlaʊ.ɚ/
Gần đây, dạo gần đây.

inc/ɪŋk/
Sắp tới, đến.