future
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

butterfly effectnoun
/ˈbʌtərflaɪ ɪˈfɛkt/
Hiệu ứng cánh bướm.

maybesnoun
/ˈmeɪbiːz/ /ˈmeɪbz/
Có thể, khả năng.

precognitionsnoun
/ˌpriːkɒɡˈnɪʃənz/ /ˌprɛkɒɡˈnɪʃənz/
Tiên tri, khả năng thấy trước tương lai, linh tính.

loweradverb
/ˈləʊə/ /ˈloʊɚ/ /ˈlaʊ.ə/ /ˈlaʊ.ɚ/
Gần đây, dạo gần đây.
"My grandmother's stories about her childhood, lower, are fascinating. "
Những câu chuyện bà tôi kể về thời thơ ấu, dạo gần đây, rất hấp dẫn.


millennialismnoun
/mɪˈlɛniəlɪzəm/ /məˈlɛniəlɪzəm/
Thuyết thiên niên kỷ.
"The cult leader's message of millennialism, predicting a complete transformation of the world and the rise of a new, pure society, attracted many followers. "
Thông điệp về thuyết thiên niên kỷ của kẻ cầm đầu giáo phái, dự đoán sự thay đổi hoàn toàn của thế giới và sự trỗi dậy của một xã hội mới, thuần khiết, đã thu hút rất nhiều tín đồ.













