

liftoff
Định nghĩa
noun
Sự rời đất, lúc rời đi.
Ví dụ :
Từ liên quan
propelling verb
/prəˈpɛlɪŋ/ /proʊˈpɛlɪŋ/
Đẩy, thúc đẩy, đẩy mạnh, làm cho tiến lên.
spectacular noun
/spɛkˈtæk.jʊ.lə/ /spɛkˈtæk.jə.lɚ/
Cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn ấn tượng.
"The fireworks display was a spectacular. "
Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục.