verb🔗ShareỒn ào, ọc ọc. To flow in noisy bursts."The water glugged down the sink."Nước chảy xuống bồn rửa kêu ọc ọc.soundactiondrinkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareỰc, uống ừng ực. To quickly swallow liquid."He had glugged that glass of wine before she got a chance to introduce herself."Anh ta đã uống ừng ực hết ly rượu vang đó trước khi cô ấy kịp giới thiệu bản thân.drinkactionfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng ọc ọc, tiếng ọt ọt. A sound that glugs."The glugging from the emptying water cooler echoed in the quiet office. "Tiếng ọc ọc phát ra từ bình nước lạnh đang vơi dần vang vọng trong văn phòng yên tĩnh.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc