Hình nền cho introduce
BeDict Logo

introduce

/ˌɪntɹəˈdjuːs/ /ˌɪntɹəˈdus/

Định nghĩa

verb

Giới thiệu, làm quen, ra mắt.

Ví dụ :

"Let me introduce you to my friends."
Để tôi giới thiệu bạn với bạn bè của tôi nhé.