Hình nền cho echoed
BeDict Logo

echoed

/ˈɛkəʊd/ /ˈɛkoʊd/

Định nghĩa

verb

Vọng lại, dội lại, vang vọng.

Ví dụ :

Tiếng hét trong lớp học trống trải dội lại từ những bức tường trống trơn.