BeDict Logo

habanero

/ˌ(h)ɑːbəˈnɛɹəʊ/ /ˌ(h)ɑbəˈnjɛɹoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "hot" - Làm nóng, hâm nóng.
hotverb
/hɒt/ /hɑt/

Làm nóng, hâm nóng.

Lò nướng đang làm nóng pizza rất nhanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "warned" - Cảnh báo, báo trước, răn đe.
warnedverb
/wɔːnd/ /wɔɹnd/

Cảnh báo, báo trước, răn đe.

Giáo viên đã cảnh báo học sinh về bài kiểm tra sắp tới.

Hình ảnh minh họa cho từ "capsicum" - Ớt chuông, ớt ngọt.
/ˈkæpsɪkəm/

Ớt chuông, ớt ngọt.

Mẹ tôi trồng ớt chuông trong vườn, và chúng tôi dùng nó để làm salsa cay.

Hình ảnh minh họa cho từ "salsa" - Xốt salsa, tương salsa.
salsanoun
/ˈsɑl.sə/

Xốt salsa, tương salsa.

Tôi thêm một ít xốt salsa vào bánh taco để làm cho chúng cay nồng hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "pepper" - Tiêu, cây tiêu.
peppernoun
/ˈpɛpə/ /ˈpɛpɚ/

Tiêu, cây tiêu.

Bà tôi trồng rất nhiều loại cây tiêu khác nhau trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "piece" - Mảnh, mẩu, miếng.
piecenoun
/piːs/

Mảnh, mẩu, miếng.

Tôi muốn ăn thêm một miếng bánh nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "cay" - Cồn, bãi cát, đảo nhỏ.
caynoun
/keɪ/

Cồn, bãi cát, đảo nhỏ.

Chúng tôi đi thuyền đến một cồn cát nhỏ, nơi mà chúng tôi đã dành cả ngày để lặn ngắm san hô và xây lâu đài cát.

Hình ảnh minh họa cho từ "small" - Eo
smallnoun
/smoːl/ /smɑl/ /smɔːl/ /smɔl/

Eo

Eo của đứa bé bị đau sau khi mang chiếc ba lô nặng đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "spicy" - Cay, có gia vị.
spicyadjective
/ˈspaɪsi/

Cay, gia vị.

Anh ấy đã chuẩn bị một món hầm cay nồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "intensely" - Mãnh liệt, dữ dội, gay gắt.
intenselyadverb
/ɪnˈtɛnsli/

Mãnh liệt, dữ dội, gay gắt.

Anh ấy học hành rất miệt mài/chăm chỉ/dữ dội.

Hình ảnh minh họa cho từ "chef" - Đầu bếp, bếp trưởng.
chefnoun
/ʃɛf/

Đầu bếp, bếp trưởng.

Bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho buổi họp mặt đông đủ của gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "chili" - Ớt, tương ớt.
chilinoun
/ˈt͡ʃɪli/

Ớt, tương ớt.

Tôi thêm một ít ớt vào súp để làm cho nó cay hơn.