Hình nền cho habanero
BeDict Logo

habanero

/ˌ(h)ɑːbəˈnɛɹəʊ/ /ˌ(h)ɑbəˈnjɛɹoʊ/

Định nghĩa

noun

Ớt habanero, ớt cay.

Ví dụ :

Đầu bếp cảnh báo tôi rằng chỉ cần một miếng nhỏ ớt habanero thôi cũng đủ làm cho món salsa cay xé lưỡi.