Hình nền cho hairstyles
BeDict Logo

hairstyles

/ˈheə(r)ˌstaɪlz/

Định nghĩa

noun

Kiểu tóc, cách làm tóc.

Ví dụ :

"The girls in my class have many different hairstyles. "
Các bạn nữ trong lớp tôi có rất nhiều kiểu tóc khác nhau.