BeDict Logo

herpes

/ˈhɝ.piz/
Hình ảnh minh họa cho herpes: Mụn rộp, bệnh mụn rộp.
 - Image 1
herpes: Mụn rộp, bệnh mụn rộp.
 - Thumbnail 1
herpes: Mụn rộp, bệnh mụn rộp.
 - Thumbnail 2
noun

Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh mụn rộp sinh dục sau khi bị nổi những mụn nước gây đau đớn.