

passages
/ˈpæsɪdʒɪz/





noun
Đoạn, mảng (trong hội họa).




noun
Đường hầm, hành lang ngầm.
Nhà thám hiểm hang động giàu kinh nghiệm cẩn thận di chuyển qua những hành lang ngầm tối tăm và hẹp của hang đá vôi, biết rằng chúng đã được hình thành qua hàng thế kỷ bởi dòng nước nhỏ giọt.





noun

noun
Xúc xắc, trò xúc xắc.



noun
Bước đi điêu luyện (trong môn cưỡi ngựa), bài điêu luyện.

verb
