virus
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực


infectiousadjective
/ɪnˈfɛkʃəs/
Truyền nhiễm, lây nhiễm.

omeletsnoun
/ˈɑmləts/ /ˈɔmləts/
Trứng tráng mã hóa.
""Security researchers discovered omelets hidden within the software, which pieced together scattered pieces of code to create a malicious program." "
Các nhà nghiên cứu bảo mật đã phát hiện ra những "trứng tráng mã hóa" được giấu trong phần mềm, chúng ghép nối các đoạn mã rời rạc lại với nhau để tạo thành một chương trình độc hại.

herd immunitiesnoun
/hɜːrd ɪˈmjuːnətiz/
Miễn dịch cộng đồng.

vaccinianoun
/vækˈsɪniə/ /vækˈsɪnjə/
Bệnh đậu bò.



morbillivirusesnoun
/ˌmɔːrbɪlɪˈvaɪrəsɪz/
Chi Morbillivirus.











