adjective🔗ShareCó thể đánh trúng, dễ bị đánh trúng. Able to be hit; fit to be hit"The pitcher's fastball was unusually hittable today, so the batters had a good game. "Hôm nay, bóng nhanh của vận động viên ném bóng dễ bị đánh trúng hơn bình thường, nên các vận động viên đánh bóng đã có một trận đấu tốt.abilitysportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc