Hình nền cho tossed
BeDict Logo

tossed

/tɑst/ /tɒst/ /tɔst/

Định nghĩa

verb

Quăng, ném bổng.

Ví dụ :

Quăng nó qua đây đi!
verb

Nhấc bổng.

Ví dụ :

Sau khi thắng cuộc đua, đội đua thuyền đã nhấc bổng mái chèo lên, giữ chúng cao trên mặt nước để ăn mừng.