verb🔗ShareBốc cháy, rực cháy. To be on fire, especially producing bright flames."The campfire blazed merrily."Đống lửa trại bốc cháy rực rỡ, vui mắt.energynaturedisasterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBừng sáng, rực cháy, tỏa sáng. To send forth or reflect a bright light; shine like a flame."The sun was blazing through the window, warming the room. "Mặt trời đang chiếu rực rỡ qua cửa sổ, sưởi ấm căn phòng.energyphysicsnatureappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRực rỡ, tỏa sáng. To be conspicuous; shine brightly a brilliancy (of talents, deeds, etc.)."The student's intelligence was blazing during the debate, illuminating the room with her insightful answers. "Trí thông minh của cô học sinh tỏa sáng rực rỡ trong cuộc tranh biện, soi rọi cả khán phòng bằng những câu trả lời sâu sắc của mình.appearanceachievementqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBốc cháy, đốt cháy. To set in a blaze; burn."The arsonist was blazing the abandoned building. "Tên tội phạm phóng hỏa đang đốt cháy tòa nhà bỏ hoang.energyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBừng sáng, tỏa sáng, rực rỡ. To cause to shine forth; exhibit vividly; be resplendent with."The athlete's talent was blazing brighter than ever during the championship game. "Tài năng của vận động viên đó bừng sáng rực rỡ hơn bao giờ hết trong trận chung kết.appearanceenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh dấu bằng đốm trắng trên mặt. (only in the past participle) To mark with a white spot on the face (as a horse)."The rancher pointed to the mare, explaining that she was easily identifiable because she was blazed with a striking white mark right between her eyes. "Người chủ trang trại chỉ vào con ngựa cái, giải thích rằng nó dễ nhận ra vì nó được đánh dấu bằng một đốm trắng nổi bật ngay giữa hai mắt.animalmarkappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh dấu, khắc dấu. To set a mark on (as a tree, usually by cutting off a piece of its bark)."The park ranger was careful about blazing the trail so hikers wouldn't get lost. "Nhân viên kiểm lâm cẩn thận đánh dấu đường mòn để người đi bộ đường dài không bị lạc.markenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh dấu, vạch dấu. To indicate or mark out (a trail, especially through vegetation) by a series of blazes."The guide blazed his way through the undergrowth."Người hướng dẫn vạch dấu đường đi của mình xuyên qua đám cây bụi rậm rạp.marknatureenvironmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi tiên phong, mở đường, làm gương. To set a precedent for the taking-on of a challenge; lead by example."Darwin blazed a path for the rest of us."Darwin đã đi tiên phong, mở đường cho tất cả chúng ta.actionachievementcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNổi cơn thịnh nộ, giận dữ, phừng phừng. To be furiously angry; to speak or write in a rage."After seeing the unfair grade on her test, the student was blazing with anger and immediately went to speak to the teacher. "Sau khi thấy điểm số bất công trong bài kiểm tra, học sinh đó giận dữ phừng phừng và đi gặp giáo viên ngay lập tức.emotioncharacterattitudewritinglanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHút cần, làm cỏ. To smoke marijuana."After work, they were blazing in the park. "Tan làm, họ đang làm cỏ trong công viên.cultureentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThổi vang, trổi lên. To blow, as from a trumpet"The band's trumpet player was blazing a lively tune at the school assembly. "Tại buổi tập trung toàn trường, người chơi trumpet của ban nhạc đang thổi vang một giai điệu sôi động.soundmusiccommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCông bố, loan báo. To publish; announce publicly"The company plans to blaze the news of their new product launch at the upcoming conference. "Công ty dự định loan báo tin tức về việc ra mắt sản phẩm mới của họ tại hội nghị sắp tới.mediacommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBêu riếu, vạch trần, tố cáo. To disclose; bewray; defame"She felt betrayed when her supposed friend started blazing her secrets to everyone at school. "Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi người bạn mà cô tưởng là bạn bắt đầu bêu riếu những bí mật của cô cho mọi người ở trường.communicationlanguagewordwritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBừng sáng, rực cháy. To blazon"The bakery blazed its logo on every cupcake box. "Tiệm bánh in đậm nét logo của mình lên mọi hộp bánh cupcake.appearancemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự bùng cháy, Ngọn lửa rực cháy. The act of something that blazes or burns."the blazings of many fires"Những ngọn lửa rực cháy của rất nhiều đám cháy.energynaturephysicsdisasterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRất nhanh, cực nhanh, như bay. Very fast."The race car zoomed around the track at a blazing speed. "Chiếc xe đua phóng vút quanh đường đua với tốc độ cực nhanh.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNóng bỏng, quyến rũ, gợi cảm. (of a person) Sexually attractive."The actress, with her perfectly-curved body, was simply blazing in her new movie!"Nữ diễn viên đó, với thân hình hoàn hảo, thật sự nóng bỏng và quyến rũ trong bộ phim mới!appearancepersonsexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRực lửa, chói chang, nóng bỏng. Of tremendous intensity or fervor; white-hot."It was a performance of blazing ferocity."Đó là một màn trình diễn với sự hung hãn rực lửa.energyappearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNổi giận, thịnh nộ, bừng bừng nổi giận. Exceedingly angry."The divorced couple had a blazing row."Cặp vợ chồng đã ly dị đã có một trận cãi nhau nảy lửa vì quá giận dữ.emotioncharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc