Hình nền cho horas
BeDict Logo

horas

/ˈhɔrəs/ /ˈhɔːrəs/

Định nghĩa

noun

Múa vòng.

A circle dance popular in the Balkans, Israel and Yiddish culture worldwide.

Ví dụ :

Tại tiệc cưới, khách khứa nắm tay nhau nhảy múa vòng, một điệu nhảy phổ biến ở vùng Balkan, Israel và văn hóa Yiddish trên toàn thế giới, để chúc mừng đôi uyên ương hạnh phúc.