BeDict Logo

horas

/ˈhɔrəs/ /ˈhɔːrəs/
noun

Múa vòng.

A circle dance popular in the Balkans, Israel and Yiddish culture worldwide.

Ví dụ:

Tại tiệc cưới, khách khứa nắm tay nhau nhảy múa vòng, một điệu nhảy phổ biến ở vùng Balkan, Israel và văn hóa Yiddish trên toàn thế giới, để chúc mừng đôi uyên ương hạnh phúc.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "happy" - Điều may mắn, niềm hạnh phúc.
happynoun
/ˈhæpiː/ /ˈhæpi/

Điều may mắn, niềm hạnh phúc.

"Winning the spelling bee was a happy event for Emily. "

Chiến thắng cuộc thi đánh vần là một điều may mắn đối với Emily.

Hình ảnh minh họa cho từ "celebrate" - Tôn vinh, ca tụng, kỷ niệm.
/ˈsɛl.ə.bɹeɪt/

Tôn vinh, ca tụng, kỷ niệm.

"to celebrate the name of the Most High"

Tôn vinh danh Đức Chí Cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "couple" - Cặp đôi, đôi lứa.
couplenoun
/ˈkʌpəl/

Cặp đôi, đôi lứa.

"The couple next door often walks their dog together in the park. "

Cặp đôi nhà bên cạnh thường dắt chó đi dạo cùng nhau trong công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "worldwide" - Khắp thế giới, toàn cầu, trên toàn thế giới.
worldwideadjective
/ˈwɜːldwaɪd/ /ˈwɝldˌwaɪd/

Khắp thế giới, toàn cầu, trên toàn thế giới.

"A large meteorite impact would cause worldwide extinction of life."

Một vụ va chạm thiên thạch lớn có thể gây ra sự tuyệt chủng của sự sống trên toàn thế giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "wedding" - Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.
/ˈwɛdɪŋ/

Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.

"The priest wed the couple."

Cha xứ đã làm lễ cưới cho cặp đôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "danced" - Nhảy, khiêu vũ.
dancedverb
/dɑːnst/ /dænst/

Nhảy, khiêu .

"I danced with her all night long."

Tôi đã khiêu vũ với cô ấy suốt cả đêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "joined" - Gia nhập, tham gia, kết nối.
joinedverb
/ˈdʒɔɪnd/

Gia nhập, tham gia, kết nối.

"The plumber joined the two ends of the broken pipe."

Người thợ sửa ống nước đã nối hai đầu ống bị vỡ lại với nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "guests" - Khách, khách mời.
guestsnoun
/ɡɛsts/

Khách, khách mời.

"The guests were let in by the butler."

Những vị khách mời được quản gia mở cửa cho vào nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "circle" - Hình tròn, vòng tròn.
circlenoun
/ˈsɜɹkəl/ [ˈsɜː.kəɫ] [ˈsɝ.kəɫ]

Hình tròn, vòng tròn.

"The set of all points (x, y) such that (x − 1)2 + y2 = r2 is a circle of radius r around the point (1, 0)."

Tập hợp tất cả các điểm (x, y) sao cho (x − 1)2 + y2 = r2 là một hình tròn có bán kính r với tâm là điểm (1, 0).

Hình ảnh minh họa cho từ "popular" - Người nổi tiếng, người được yêu thích.
/ˈpɒpjʊlə/ /ˈpɑpjələɹ/

Người nổi tiếng, người được yêu thích.

"The popular at school was chosen to lead the student council. "

Người được yêu thích nhất trường đã được chọn làm trưởng hội học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "reception" - Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.
/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.

"The reception of the new student was warm and welcoming. "

Sự đón tiếp dành cho học sinh mới rất ấm áp và thân thiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "culture" - Văn hóa, phong tục tập quán, bản sắc văn hóa.
/ˈkʌlt͡ʃə/ /ˈkʌlt͡ʃɚ/

Văn hóa, phong tục tập quán, bản sắc văn hóa.

"Our school's culture emphasizes teamwork and respect for others. "

Văn hóa của trường chúng tôi nhấn mạnh tinh thần đồng đội và sự tôn trọng lẫn nhau.