Hình nền cho butler
BeDict Logo

butler

/ˈbʌt.lə(ɹ)/ /ˈbʌt.lɚ/

Định nghĩa

noun

Quản gia, người quản gia.

Ví dụ :

Người quản gia cẩn thận sắp xếp những chai rượu hảo hạng lên chiếc bàn làm bằng gỗ gụ.
noun

Ví dụ :

Người quản gia chào đón khách và chỉ đạo nhân viên phục vụ bữa ăn ngon miệng.