noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hoya, Cây hoa sữa. Any plant of the genus Hoya Ví dụ : "My grandmother's kitchen window is filled with a beautiful hoya that has delicate, star-shaped flowers. " Cửa sổ bếp của bà tôi đầy ắp một cây hoa sữa rất đẹp, hoa có hình ngôi sao nhỏ nhắn, xinh xắn. plant biology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc