Hình nền cho hoya
BeDict Logo

hoya

/ˈhoʊjə/

Định nghĩa

noun

Hoya, Cây hoa sữa.

Ví dụ :

Cửa sổ bếp của bà tôi đầy ắp một cây hoa sữa rất đẹp, hoa có hình ngôi sao nhỏ nhắn, xinh xắn.