verb🔗ShareVô hiệu hóa, làm mất hiệu lực. To make invalid. Especially applied to contract law."The new evidence invalidated the contract for the house, meaning the buyer no longer had to buy it. "Bằng chứng mới đã vô hiệu hóa hợp đồng mua bán căn nhà, có nghĩa là người mua không còn nghĩa vụ phải mua căn nhà đó nữa.lawbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc