verb🔗ShareThi hành, thực thi, áp dụng. To keep up, impose or bring into effect something, not necessarily by force."The police are there to enforce the law."Cảnh sát có mặt ở đó để thi hành luật pháp.governmentpoliticslawstateorganizationactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThi hành, thực thi, tăng cường. To give strength or force to; to affirm, to emphasize."The victim was able to enforce his evidence against the alleged perpetrator."Nạn nhân đã có thể củng cố bằng chứng của mình chống lại kẻ bị cáo buộc.governmentlawpoliticsorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cường, củng cố. To strengthen (a castle, town etc.) with extra troops, fortifications etc."The general felt the city was vulnerable, so he ordered the walls to be enforced with more soldiers and defensive towers. "Tướng quân cảm thấy thành phố dễ bị tấn công nên đã ra lệnh củng cố tường thành bằng cách tăng thêm quân lính và tháp phòng thủ.militarybuildingwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThi hành, ép buộc, tăng cường. To intensify, make stronger, add force to."The coach enforced his point about teamwork by making the players run extra laps if they argued. "Huấn luyện viên tăng cường tầm quan trọng của tinh thần đồng đội bằng cách bắt các cầu thủ chạy thêm vòng nếu họ cãi nhau.lawgovernmentpoliticspolicemilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThi hành, thực thi, áp dụng. To exert oneself, to try hard."She enforced her will on the team by insisting they follow her detailed plan, even though some members had other ideas. "Cô ấy kiên quyết áp đặt ý chí của mình lên nhóm bằng cách khăng khăng đòi họ tuân theo kế hoạch chi tiết của cô, mặc dù một vài thành viên có ý kiến khác.actionworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt buộc, thi hành. To compel, oblige (someone or something); to force."The school rules were enforced strictly, so students had to be quiet during class. "Các quy định của trường được thi hành nghiêm ngặt, vì vậy học sinh phải giữ trật tự trong giờ học.governmentlawpoliticspolicestateactionmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt buộc, thi hành, cưỡng chế. To make or gain by force; to force."to enforce a passage"Cưỡng chế thông qua một đoạn văn.governmentlawpolicestatemilitaryactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt buộc, thi hành, cưỡng chế. To put in motion or action by violence; to drive."The security guard enforced the exit of the protestors by physically guiding them out of the building. "Người bảo vệ cưỡng chế việc rời đi của những người biểu tình bằng cách trực tiếp dẫn họ ra khỏi tòa nhà.governmentlawactionpolicemilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThi hành, thực thi, áp dụng. To give force to; to strengthen; to invigorate; to urge with energy."to enforce arguments or requests"Tăng cường sức nặng cho các lập luận hoặc yêu cầu.governmentlawpoliticsactionstateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÉp buộc, thi hành, tăng cường. To urge; to ply hard; to lay much stress upon."The teacher enforced the importance of studying every day to improve grades. "Cô giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học mỗi ngày để cải thiện điểm số.governmentlawpoliticspoliceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChứng minh, làm chứng. To prove; to evince."The teacher's strict rules were enforced by regular classroom checks. "Việc kiểm tra lớp thường xuyên đã chứng minh các quy tắc nghiêm ngặt của giáo viên.lawgovernmentpolicestateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc