

kurta
Định nghĩa
Từ liên quan
embroidery noun
/ɪmˈbɹɔɪdəɹi/
Thêu, đồ thêu.
"The grandmother's special gift was a pillow, beautifully embroidered with flowers. "
Món quà đặc biệt của bà là một chiếc gối được thêu hoa rất đẹp.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.