verb🔗ShareBao gồm, gồm có. To be."The project consists of three main parts. "Dự án này gồm có ba phần chính.beingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBao gồm, gồm có, cấu thành. To exist."The team's success is consisting of hard work and dedication. "Sự thành công của đội đến từ sự chăm chỉ và cống hiến.beingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBao gồm, gồm có. (with in) To be comprised or contained."The fruit salad, consisting of apples, bananas, and oranges, was delicious. "Món salad trái cây, gồm có táo, chuối và cam, rất ngon.partstructuresystemorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBao gồm, cấu thành, tạo thành. (with of) To be composed, formed, or made up (of)."The greeting package consists of some brochures, a pen, and a notepad."Gói quà chào mừng này bao gồm vài tờ quảng cáo, một cây bút và một cuốn sổ nhỏ.partstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc