Hình nền cho aiming
BeDict Logo

aiming

/ˈeɪ.mɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ngắm, nhắm bắn, nhắm mục tiêu.

Ví dụ :

Anh ấy nhắm bắn vào mục tiêu, nhưng mũi tên lại bay thẳng qua trên đầu nó.