Hình nền cho lacemaking
BeDict Logo

lacemaking

/ˈleɪsˌmeɪkɪŋ/

Định nghĩa

noun

Đan ren, nghề làm ren.

Ví dụ :

Sở thích của bà tôi là đan ren; bà tạo ra những chiếc khăn trải bàn và tấm lót ly rất đẹp.