Hình nền cho hobby
BeDict Logo

hobby

/ˈhɒ.bi/ /ˈhɑ.bi/

Định nghĩa

noun

Sở thích, thú vui, thú tiêu khiển.

Ví dụ :

Tôi thích sưu tập tem từ các nước khác nhau như một sở thích lúc rảnh rỗi.