Hình nền cho luchador
BeDict Logo

luchador

/ˌluːtʃəˈdɔːr/ /ˌlutʃəˈdɔr/

Định nghĩa

noun

Đấu sĩ México, đô vật México.

Ví dụ :

"My little brother dreams of becoming a famous luchador like his hero, El Halcón. "
Em trai tôi mơ ước trở thành một đô vật México nổi tiếng như thần tượng của nó, El Halcón.