Hình nền cho firefighter
BeDict Logo

firefighter

/ˈfaɪə(ɹ)ˌfaɪt.ə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Lính cứu hỏa, người chữa cháy.

Ví dụ :

Người lính cứu hỏa dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy để cứu những người bên trong.