Hình nền cho risking
BeDict Logo

risking

/ˈrɪskɪŋ/

Định nghĩa

verb

Liều, mạo hiểm, đánh liều.

Ví dụ :

"She is risking her grade by not studying for the test. "
Cô ấy đang mạo hiểm điểm số của mình vì không học bài cho bài kiểm tra.