Hình nền cho wrestler
BeDict Logo

wrestler

/ˈrɛslər/ /ˈrɛslɚ/

Định nghĩa

noun

Đấu sĩ, người đấu vật.

Ví dụ :

"My brother is a wrestler; he practices every day after school. "
Anh trai tôi là một đô vật; anh ấy tập luyện mỗi ngày sau giờ học.