



morceaux
/mɔːrˈsoʊ/Từ vựng liên quan

chicken/ˈt͡ʃɪkɪn/
Gà, gà con.

mi/miː/
Mi.

bit/bɪt/
Hàm thiếc.

tr/tr/
Hàng ngang.

leaving/ˈliːvɪŋ/
Để lại, bỏ lại, chừa lại.

con/kɒn/ /kɑn/
Học, nghiền ngẫm, học thuộc lòng.

tiny/ˈtaɪni/
Bé, trẻ con.

leftover/ˈlɛftˌoʊvər/ /ˈlɛftˌovər/
Đồ thừa, thức ăn thừa.

cat/kat/ /kæt/
Mèo, con mèo.

ate/eɪt/
Ăn, đã ăn, bị ăn.

plate/pleɪt/
Đĩa, cái đĩa.

morsel/ˈmɔːsəl/ /ˈmɔɹsəl/
Mẩu, miếng nhỏ, chút ít.
