adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đa năng, nhiều kỹ năng. Having multiple skills Ví dụ : "The new employee was multiskilled, able to handle both marketing and sales tasks. " Nhân viên mới rất đa năng, có thể đảm nhiệm cả công việc marketing lẫn bán hàng. job ability work education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc