

museums
Định nghĩa
Từ liên quan
interpretation noun
/ɪntəpɹəˈteɪʃən/ /ɪntɚpɹəˈteɪʃən/
Giải thích, diễn giải, phiên dịch, cách hiểu.
historical noun
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/
Lãng mạn lịch sử.
"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "
Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.
conservation noun
/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/
Bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ.
Việc bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
scientific adjective
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/
Khoa học, thuộc về khoa học.
acquisition noun
/æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən/
Sự thu được, sự giành được, sự đạt được.
educational noun
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl/