BeDict Logo

handshake

/ˈhændʃeɪk/
Hình ảnh minh họa cho handshake: Bắt tay, giao thức bắt tay.
noun

Máy tính và máy in đã thực hiện một "bắt tay" nhanh (giao thức bắt tay) trước khi bắt đầu in, để đảm bảo dữ liệu được gửi đi chính xác.