noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nanogam. A unit of mass equal to 0.000 000 001 grams. Symbol: ng Ví dụ : "The lab test detected only a few nanograms of the pesticide in the apple. " Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm chỉ phát hiện được vài nanogam thuốc trừ sâu trong quả táo. mass unit science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc