Hình nền cho nanograms
BeDict Logo

nanograms

/ˈnænoʊɡræmz/ /ˈnænəɡræmz/

Định nghĩa

noun

Nanogam.

A unit of mass equal to 0.000 000 001 grams. Symbol: ng

Ví dụ :

Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm chỉ phát hiện được vài nanogam thuốc trừ sâu trong quả táo.