

nucleoli
Định nghĩa
Từ liên quan
conspicuous adjective
/kənˈspɪk.ju.əs/
Dễ thấy, Nổi bật, Rõ ràng.
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.