Hình nền cho bin
BeDict Logo

bin

/bɪn/ /bin/

Định nghĩa

noun

Thùng, hòm, kho chứa.

Ví dụ :

"a corn bin; a wine bin; a coal bin"
Một thùng ngô; một hầm rượu; một kho than.
noun

Ibn.

(in Arabic names) son of; equivalent to Hebrew בן.

Ví dụ :

"My friend's name is Ali bin Omar. "
Tên bạn tôi là Ali bin Omar, trong đó "bin" có nghĩa là "con trai của" (Omar).