

conspicuous
Định nghĩa
adjective
Nổi bật, dễ thấy, gây chú ý.
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
unattractive noun
/ˌʌnətˈræktɪv/ /ˌʌnəˈtræktɪv/
Người kém hấp dẫn, người không ưa nhìn.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.