Hình nền cho overlying
BeDict Logo

overlying

/ˌoʊvərˈlaɪɪŋ/ /ˌoʊvərˈlaɪɪŋ/

Định nghĩa

adjective

Nằm trên, phủ lên.

Ví dụ :

Chiếc chăn nằm trên người đã giữ ấm cho tôi suốt đêm lạnh giá.