adjective🔗ShareCay, có vị tiêu. Having the taste of pepper."The soup had a wonderfully peppery flavor that warmed me up on the cold day. "Món súp có vị cay nồng của tiêu rất tuyệt vời, làm ấm cả người tôi trong ngày lạnh giá.foodsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCay cú, nóng nảy, đanh đá. Having a fiery temperament."a peppery old Army major"Một ông thiếu tá quân đội già nóng tính và đanh đá.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc