

peppery
Định nghĩa
Từ liên quan
temperament noun
/ˈtɛmpəɹmənt/
Tính khí, khí chất.
Đầu bếp tin rằng kết cấu hoàn hảo của chiếc bánh là nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa bột mì, đường và bơ - mỗi nguyên liệu đều được đo lường và trộn với tỉ lệ chính xác.
soup noun
/suːp/ /sup/
Canh, súp.
"Pho is a traditional Vietnamese soup."
Phở là một món súp truyền thống của Việt Nam, được nấu từ nước dùng và các nguyên liệu khác như thịt và rau.
wonderfully adverb
/wʌn.də(ɹ).fli/
Tuyệt vời, một cách tuyệt vời, rất tốt.
Anh ấy đã chiêu đãi chúng tôi một cách tuyệt vời.