

pharmacokinetics
Định nghĩa
Từ liên quan
distributed verb
/dɪsˈtɹɪbjutɪd/
Phân phát, phân chia, rải đều.
eliminated verb
/ɪˈlɪmɪneɪtɪd/ /iˈlɪmɪneɪtɪd/
Loại bỏ, xóa bỏ, thủ tiêu.
pharmacology noun
/ˌfɑɹməˈkɒlədʒi/
Dược lý học
Khóa học dược lý học ở trường đại học đã bao gồm nguồn gốc và tác dụng của nhiều loại thuốc khác nhau.