Hình nền cho phrasebook
BeDict Logo

phrasebook

/fɹeɪzbʊk/

Định nghĩa

noun

Sách học đàm thoại, sách học ngoại ngữ.

Ví dụ :

"Before my trip to Italy, I bought a phrasebook so I could ask for directions and order food. "
Trước chuyến đi Ý, tôi đã mua một cuốn sách học đàm thoại để có thể hỏi đường và gọi món ăn.