Hình nền cho direction
BeDict Logo

direction

/d(a)ɪˈɹɛk.ʃən/

Định nghĩa

noun

Hướng, phương hướng, phương, chiều hướng.

Ví dụ :

"Keep going in the same direction."
Cứ tiếp tục đi theo hướng này.