Hình nền cho phrases
BeDict Logo

phrases

/ˈfɹeɪzɪz/

Định nghĩa

noun

Cụm từ, đoản ngữ.

Ví dụ :

Giáo viên yêu cầu chúng tôi học thuộc lòng một vài cụm từ thông dụng trong tiếng Tây Ban Nha.
noun

Ví dụ :

Giáo viên đã giải thích một vài cụm từ dùng để mô tả các loại thời tiết khác nhau.