adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đột ngột, vội vã, hấp tấp. Abruptly; in a precipitous manner Ví dụ : "Example Sentence: "After the company announced layoffs, the stock price fell precipitously." " Sau khi công ty công bố cắt giảm nhân sự, giá cổ phiếu đã giảm mạnh một cách đột ngột. way action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc