adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dốc đứng, dựng đứng. Steep, like a precipice Ví dụ : "a precipitous cliff" Một vách đá dốc đứng. geography nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dốc đứng, dựng đứng, vội vã. Headlong Ví dụ : "a precipitous fall" Một cú ngã cắm đầu. direction attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vội vã, hấp tấp, đột ngột. Hasty; rash; quick; sudden Ví dụ : "precipitous attempts" Những nỗ lực hấp tấp. attitude character action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc